Tình hình là (ha ha, mình bị nhiễm cách nói này từ khi nào vậy ta) dạo này nhiều người hay hỏi tớ về giá & cách mua  domain các loại nên tớ post cái bảng giá này để mọi người tiện tham khảo khi cần. Thông thường mức giá này có thể chênh lệch giữa các nhà cung cấp khác nhau, nên cũng đừng thắc mắc tại sao giá ở đây thấp/cao hơn nơi khác làm chi cho mệt.

Để đăng ký các bạn có thể tới bất cứ  đại lý nào bạn biết (PA, Mắt Bão, …) nếu có thời gian. Trường hợp không có thời gian hoặc cần gấp thì có thể liên hệ tớ mua giúp (nhưng nhớ trả tiền lại cho tớ :P )

TÊN MIỀN QUỐC TẾ
Tên miền Phí cài đặt Phí duy trì Ghi chú
.com/ .net/ .org $ 9.5
.biz/ .info $ 9.5
.cc $ 29.5
.ws (4 ký tự trở lên) $ 9.5 Tên miền website
.ws (3 ký tự) $ 30 $ 590
.ws (2 ký tự) $ 50 $ 990
.tv $ 10 $ 39.5
.mobi $ 10 $ 9.5
.eu $ 10.5 Tên miền Khu vực EU

(Không được phép transfer)

.asia $ 14.5 Tên miền Khu vực ASIA

(Không được phép transfer)

.me $ 44.5 Đăng ký tối thiểu 2 năm
.in $ 17.5 Đăng ký tối thiểu 2 năm

(Không được phép transfer)

.com.in/ .net.in/ .org.in/ .firm.in $ 11.5
.us $ 9.5
.cn $ 24.5
.tw $ 44.5 Tên miền Đài Loan (Taiwan)
.com.tw/ .net.tw/ .org.tw $ 39.5
.co.uk/.me.uk/.org.uk $ 17.5 Tên miền Anh Quốc cấp 3
  • Chuyển tên miền từ nơi khác về BizMaC, phí chuyển bằng 80% phí gia hạn tên miền.
  • Tên miền được tự động gia hạn thêm 1 năm sử dụng.
DỊCH VỤ ĐI KÈM THEO TÊN MIỀN QUỐC TẾ
Dịch vụ Phí cài đặt Phí duy trì Ghi chú
Chứng thực Rapid SSL $ 10 $ 39 Chứng nhận bảo mật và an toàn của Website
Chứng thực Quick SSL $ 10 $ 119
Chứng thực True BusinessID $ 30 $ 199
Chứng thực True BusinessID WildCard $ 50 $ 799
Đăng ký DNS riêng $ 10 Ví dụ:

+ dns1.tenmiencuaban.com

+ dns2.tenmiencuaban.com

Đổi IP cho cặp DNS $ 10
Bảo mật thông tin tên miền $1.99 Toàn bộ thông tin Whois tên miền của bạn sẽ được dấu kín hoàn toàn với mọi công cụ Whois
Khóa tên miền Tăng cường bảo mật cho tên miền
Các dịch vụ miễn phí luôn đi kèm theo tên miền:

• URL Redirect / A Record / MX Record

• Under construction

• CName Record / URL Frame / Email forwarding